Christosophie
Nghĩa tiếng Việt: triết học Kitô
Phát âm (IPA): [ˌkʁɪstozoˈfiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Christosophie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Christosophie | |
| Akkusativ | Christosophie | |
| Dativ | Christosophie | |
| Genitiv | Christosophie |
Ví dụ
- Die von S. benutzten und durch Vorstellungen des Pantheismus, des Karmas und der Reinkarnation erheblich umgedeuteten christlichen Begriffe von Schöpfung, Sünde und Erlösung sowie seine Christosophie stehen in deutlichem Widerspruch und Gegensatz zu den Glaubensaussagen der christlichen Kirchen. — Các khái niệm Kitô giáo về sáng tạo, tội lỗi và cứu chuộc mà S. sử dụng và tái diễn giải đáng kể qua quan niệm về thuyết phiếm thần, nghiệp lực và luân hồi, cũng như Kitô học thần bí của ông, hoàn toàn mâu thuẫn và đối lập với các tín điều của các giáo hội Kitô giáo.
- Was wir meinen, ist eine anders geartete Christosophie, eine förmliche ordentliche Wissenschaft. — Điều chúng tôi muốn nói là một ngành Kitô học thần bí mang bản chất khác, một môn khoa học bài bản và nghiêm túc.
Nghĩa khác
- Kenntnis beziehungsweise Weisheit über Christus