Christophanie
Nghĩa tiếng Việt: sự hiện hình của Chúa Kitô
Phát âm (IPA): [kʁɪstofaˈniː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Christophanie
Số nhiều: die Christophanien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Christophanie | Christophanien |
| Akkusativ | Christophanie | Christophanien |
| Dativ | Christophanie | Christophanien |
| Genitiv | Christophanie | Christophanien |
Ví dụ
- Die gemeinhin als "Damaskuserlebnis" bekannte Christophanie des Paulus gilt als das Bekehrungserlebnis schlechthin. — Hiện tượng Chúa Kitô hiện ra với Phaolô, thường được gọi là "trải nghiệm Damascus", được coi là trải nghiệm cải đạo điển hình nhất.
Nghĩa khác
- Erscheinung des Jesus Christus