Christbaumkerze
Nghĩa tiếng Việt: nến cây thông noel
Phát âm (IPA): [ˈkʁɪstbaʊ̯mˌkɛʁt͡sə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Christbaumkerze
Số nhiều: die Christbaumkerzen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Christbaumkerze | Christbaumkerzen |
| Akkusativ | Christbaumkerze | Christbaumkerzen |
| Dativ | Christbaumkerze | Christbaumkerzen |
| Genitiv | Christbaumkerze | Christbaumkerzen |
Ví dụ
- „Für eine einheitliche Weihnachtsdekoration hat er eine Christbaumkerze aus deutschem Stahl kreiert.“ — „Để tạo sự đồng bộ cho việc trang trí Giáng sinh, ông đã tạo ra một cây nến giáng sinh bằng thép Đức.“
- „Ohne Christbaumkerzen“ ist unser Baum nicht komplett. — „Không có nến giáng sinh“ thì cây thông của chúng tôi coi như chưa hoàn chỉnh.