Christabend
Nghĩa tiếng Việt: đêm Giáng sinh
Phát âm (IPA): [ˈkʁɪstˌʔaːbn̩t]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Christabend
Số nhiều: die Christabende
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Christabend | Christabende |
| Akkusativ | Christabend | Christabende |
| Dativ | Christabend | Christabenden |
| Genitiv | Christabends | Christabende |
Ví dụ
- Wer kommt am Christabend mit in die Kirche? — Ai sẽ đi nhà thờ vào đêm Giáng sinh cùng nào?
- „Der Christabend ist in vielen Familien heuer anders.“ — „Đêm Giáng sinh năm nay ở nhiều gia đình đã khác.“