Chorturmkirche
Nghĩa tiếng Việt: nhà thờ tháp trên cung thánh
Phát âm (IPA): [ˈkoːɐ̯tʊʁmˌkɪʁçə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Chorturmkirche
Số nhiều: die Chorturmkirchen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Chorturmkirche | Chorturmkirchen |
| Akkusativ | Chorturmkirche | Chorturmkirchen |
| Dativ | Chorturmkirche | Chorturmkirchen |
| Genitiv | Chorturmkirche | Chorturmkirchen |
Ví dụ
- "Die Chorturmkirche ist kennzeichnender Typ meist kleinerer, mittelalterlicher Dorfkirchen in Mittel- und Westeuropa." — "Nhà thờ tháp hợp xướng là kiểu nhà thờ làng thời Trung cổ đặc trưng, phần lớn có quy mô nhỏ hơn ở Trung và Tây Âu."
- "Der Begriff Chorturmkirche bezeichnet einen Kirchenbau, bei dem sich über dem Altar, meist über einem ausgeschiedenen Altarraum (Chor), ein das Sanktuarium auszeichnender Turm erhebt." — "Thuật ngữ nhà thờ tháp hợp xướng chỉ một công trình nhà thờ có một ngọn tháp nhô lên phía trên bàn thờ, thường là phía trên một gian hợp xướng riêng biệt, làm nổi bật khu thánh đường."
Nghĩa khác
- eine Kirche, bei der sich über dem Chor ein Chorturm erhebt