Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Chordata

Nghĩa tiếng Việt: động vật có dây sống

Phát âm (IPA): [kɔʁˈdaːta]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Chordata

Số nhiều: die Chordata

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativChordata
AkkusativChordata
DativChordata
GenitivChordata

Ví dụ

Nghĩa khác