chondritisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc chondrit
Phát âm (IPA): [çɔnˈdʁiːtɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | chondritischer | chondritische |
| Akkusativ | chondritischen | chondritische |
| Dativ | chondritischem | chondritischen |
| Genitiv | chondritischen | chondritischer |
Ví dụ
- Ihr Pauschalchemismus ist dementsprechend extrem gegenüber der normalen chondritischen Zusammensetzung fraktioniert. — Thành phần hóa học tổng thể của chúng do đó bị phân đoạn cực mạnh so với thành phần chondrite bình thường.
- Er [der Meteorit von Lanzenkirchen] zeigt eine ausgeprägte hell-dunkel Struktur von hellen chondritischen Knollen in dunkler Matrix. — Nó [thiên thạch Lanzenkirchen] biểu hiện cấu trúc sáng-tối rõ rệt với các nốt chondrite sáng màu nằm trong nền tối màu.
- Innerhalb der großen Bruchstücke liegen exzentrisch knollenartige, hellgraue Partien mit ausgesprochen chondritischem Charakter. — Bên trong các mảnh vỡ lớn có các phần màu xám nhạt hình nốt nằm lệch tâm, mang đặc tính chondrite rõ rệt.
Nghĩa khác
- den Aufbau oder die Struktur des Chondrits betreffend