Chondritis
Nghĩa tiếng Việt: viêm sụn
Phát âm (IPA): [çɔnˈdʁiːtɪs]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Chondritis
Số nhiều: die Chondritiden
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Chondritis | Chondritiden |
| Akkusativ | Chondritis | Chondritiden |
| Dativ | Chondritis | Chondritiden |
| Genitiv | Chondritis | Chondritiden |
Ví dụ
- Bei einer Chondritis können schmerzstillende Salbe und regelmäßiges Kühlen lindernd wirken. — Khi bị viêm sụn, thuốc mỡ giảm đau và chườm lạnh thường xuyên có thể giúp làm dịu triệu chứng.
Nghĩa khác
- Knorpelentzündung