cholesterinarm
Nghĩa tiếng Việt: ít cholesterol
Phát âm (IPA): [kolɛsteˈʁiːnˌʔaʁm]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | cholesterinarmer | cholesterinarme |
| Akkusativ | cholesterinarmen | cholesterinarme |
| Dativ | cholesterinarmem | cholesterinarmen |
| Genitiv | cholesterinarmen | cholesterinarmer |
Ví dụ
- Nach dem Arztbesuch stellte er seine Ernährung auf cholesterinarme Kost um. — Sau khi đi khám bác sĩ, anh ấy đã chuyển chế độ ăn của mình sang các món ít cholesterol.