Cholerikerin
Nghĩa tiếng Việt: người nóng tính
Phát âm (IPA): [koˈleːʁɪkəʁɪn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Cholerikerin
Số nhiều: die Cholerikerinnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Cholerikerin | Cholerikerinnen |
| Akkusativ | Cholerikerin | Cholerikerinnen |
| Dativ | Cholerikerin | Cholerikerinnen |
| Genitiv | Cholerikerin | Cholerikerinnen |
Ví dụ
- Nimm dich bloß vor dieser hysterischen Cholerikerin in Acht! — Hãy tránh xa người phụ nữ nóng nảy, hay lên cơn này!
Nghĩa khác
- người hay cáu kỉnh
- người dễ nổi nóng
- người hay cáu gắt
- người hay giận dỗi
- nóng tính