Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Chochemer

Nghĩa tiếng Việt: người ranh mãnh

Phát âm (IPA): […]

Nghe phát âm Chochemer

danh từ · trình độ C2

Giống: der Chochemer

Số nhiều: die ?

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativChochemer?
AkkusativChochemer
DativChochemer
GenitivChochemers

Ví dụ

Nghĩa khác