Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

chlorhaltig

Nghĩa tiếng Việt: chứa clo

Phát âm (IPA): [ˈkloːɐ̯ˌhaltɪç]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativchlorhaltigerchlorhaltige
Akkusativchlorhaltigenchlorhaltige
Dativchlorhaltigemchlorhaltigen
Genitivchlorhaltigenchlorhaltiger

Ví dụ