chlorhaltig
Nghĩa tiếng Việt: chứa clo
Phát âm (IPA): [ˈkloːɐ̯ˌhaltɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | chlorhaltiger | chlorhaltige |
| Akkusativ | chlorhaltigen | chlorhaltige |
| Dativ | chlorhaltigem | chlorhaltigen |
| Genitiv | chlorhaltigen | chlorhaltiger |
Ví dụ
- Das Wasser im Schwimmbecken ist chlorhaltig. — Nước trong hồ bơi có chứa clo.
- „Verschlucken Sie versehentlich ein chlorhaltiges Reinigungsmittel, brennt es zuerst im Mund, der Rachen schwillt an.“ — „Nếu bạn vô tình nuốt phải chất tẩy rửa có chứa clo, ban đầu bạn sẽ thấy rát ở miệng, rồi cổ họng sẽ sưng lên.“
- „Offenbar wurde versehentlich chlorhaltiges Reinigungswasser zur Getränkeproduktion benutzt.“ — „Dường như nước tẩy rửa có chứa clo đã vô tình bị đem đi sản xuất đồ uống.“