Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Chiropterygium

Nghĩa tiếng Việt: vây kiểu chi (cổ sinh)

Phát âm (IPA): […]

Nghe phát âm Chiropterygium

danh từ · trình độ C2

Giống: das Chiropterygium

Số nhiều: die Chiropterygia

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativChiropterygiumChiropterygia
AkkusativChiropterygiumChiropterygia
DativChiropterygiumChiropterygia
GenitivChiropterygiumsChiropterygia

Ví dụ

Nghĩa khác