Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

chionophil

Nghĩa tiếng Việt: ưa tuyết

Phát âm (IPA): [çi̯onoˈfiːl]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativchionophilerchionophile
Akkusativchionophilenchionophile
Dativchionophilemchionophilen
Genitivchionophilenchionophiler

Ví dụ

Nghĩa khác