Chinateppich
Nghĩa tiếng Việt: thảm Trung Quốc
Phát âm (IPA): [ˈçiːnaˌtɛpɪç]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Chinateppich
Số nhiều: die Chinateppiche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Chinateppich | Chinateppiche |
| Akkusativ | Chinateppich | Chinateppiche |
| Dativ | Chinateppich | Chinateppichen |
| Genitiv | Chinateppichs | Chinateppiche |
Ví dụ
- „Besonders kostbar sind Chinateppiche aus Seide.“ — “Thảm lụa Trung Quốc đặc biệt có giá trị.”
Nghĩa khác
- thảm hoa văn Trung Quốc
- thảm kiểu Trung Quốc
- thảm Ba Tư
- thảm Tàu