Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

chimärisch

Nghĩa tiếng Việt: hoang đường

Phát âm (IPA): [çiˈmɛːʁɪʃ]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativchimärischerchimärische
Akkusativchimärischenchimärische
Dativchimärischemchimärischen
Genitivchimärischenchimärischer

Ví dụ

Nghĩa khác