chimärisch
Nghĩa tiếng Việt: hoang đường
Phát âm (IPA): [çiˈmɛːʁɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | chimärischer | chimärische |
| Akkusativ | chimärischen | chimärische |
| Dativ | chimärischem | chimärischen |
| Genitiv | chimärischen | chimärischer |
Ví dụ
- Mit sechzig Jahren noch zu glauben, man kenne sich, ist chimärisch; mit zwanzig Jahren ist der Versuch, sich kennenzulernen, gefährlich. — Ở tuổi sáu mươi mà vẫn tin rằng mình đã hiểu rõ bản thân mình là điều vô lý; còn ở tuổi hai mươi, việc cố gắng tìm hiểu bản thân lại là điều nguy hiểm.
Nghĩa khác
- kỳ ảo
- ảo tưởng
- tưởng tượng
- huyền ảo
- phi thực tế