chiliastisch
Nghĩa tiếng Việt: thiên niên
Phát âm (IPA): [çiˈli̯astɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | chiliastischer | chiliastische |
| Akkusativ | chiliastischen | chiliastische |
| Dativ | chiliastischem | chiliastischen |
| Genitiv | chiliastischen | chiliastischer |
Ví dụ
- Dieses "Indien im Nebel" sei berufen, dem "leeren westlichen Menschen" wieder eine ursprüngliche, chiliastisch aufgeladene Gläubigkeit zu vermitteln. — Hình ảnh "Ấn Độ trong sương mù" này được cho là có sứ mệnh truyền lại một niềm tin nguyên sơ, đậm màu sắc thiên niên kỷ cho "con người phương Tây rỗng tuếch".
- "Das Zeitalter der Aufklärung verwarf die pansophische Philosophie des Comenius als schwärmerisch, uneingedenk der Tatsache, daß eben der Nukleus der Aufklärung, die säkularisierte Heilsgeschichte, aus diesen chiliastischen, utopischen Traditionen und Erweckungsbewegungen unterschwellig sich speiste." — „Thời kỳ Khai sáng đã bác bỏ triết học toàn trí (pansophy) của Comenius là viển vông, mà quên mất rằng chính hạt nhân của Khai sáng – lịch sử cứu rỗi thế tục hóa – đã ngấm ngầm được nuôi dưỡng từ những truyền thống thiên niên kỷ, không tưởng và các phong trào thức tỉnh này.“
Nghĩa khác
- khải huyền
- tiên tri
- chiliast
- tín đồ thiên chúa giáo cuối thời
- người tin vào ngày tận thế