Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

chiliastisch

Nghĩa tiếng Việt: thiên niên

Phát âm (IPA): [çiˈli̯astɪʃ]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativchiliastischerchiliastische
Akkusativchiliastischenchiliastische
Dativchiliastischemchiliastischen
Genitivchiliastischenchiliastischer

Ví dụ

Nghĩa khác