chiastisch
Nghĩa tiếng Việt: theo cấu trúc chéo
Phát âm (IPA): [çiˈastɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | chiastischer | chiastische |
| Akkusativ | chiastischen | chiastische |
| Dativ | chiastischem | chiastischen |
| Genitiv | chiastischen | chiastischer |
Ví dụ
- Der Redner verwendete eine chiastisch aufgebaute Struktur in seinem Satz. — Người diễn thuyết đã sử dụng một cấu trúc đan chéo đối xứng trong câu của mình.
Nghĩa khác
- in der Form eines Chiasmus ausgeführt