Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

chiastisch

Nghĩa tiếng Việt: theo cấu trúc chéo

Phát âm (IPA): [çiˈastɪʃ]

tính từ · trình độ C1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativchiastischerchiastische
Akkusativchiastischenchiastische
Dativchiastischemchiastischen
Genitivchiastischenchiastischer

Ví dụ

Nghĩa khác