Chewa
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Chewa
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Chewa
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Chewa | |
| Akkusativ | (das) Chewa | |
| Dativ | (dem) Chewa | |
| Genitiv | des Chewa |
Ví dụ
- Rund 10 Millionen Menschen sprechen Chewa als Muttersprache. — Khoảng 10 triệu người nói Chewa như tiếng mẹ đẻ.
- Yao und Tumbuka verloren ihre Stellung als offizielle Sprachen und wurden im Rundfunk und im Zeitungswesen durch das Chewa ersetzt. — Yao và Tumbuka đã mất vị thế là các ngôn ngữ chính thức và được thay thế trên đài phát thanh và trong báo chí bằng Chewa.
Nghĩa khác
- Chichewa; Sprache, die in Malawi (Amtssprache dort), Mosambik, Sambia und Simbabwe gesprochen wird