Cherimoya
Nghĩa tiếng Việt: quả na cherimoya
Phát âm (IPA): [t͡ʃeʁiˈmoːja]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Cherimoya
Số nhiều: die Cherimoyas
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Cherimoya | Cherimoyas |
| Akkusativ | Cherimoya | Cherimoyas |
| Dativ | Cherimoya | Cherimoyas |
| Genitiv | Cherimoya | Cherimoyas |
Ví dụ
- Die erdbeerförmig, bis zu 15 cm große Cherimoya […] wird zu den edelsten Früchten der Welt gezählt und ist in ihrem Aroma einzigartig. — Quả cherimoya hình dâu tây, lớn tới 15 cm, […] được xếp vào một trong những loại trái cây quý nhất thế giới và có hương vị vô cùng độc đáo.
Nghĩa khác
- ein baumförmiges Anemonengewächs
- die erdbeerförmige Frucht von [1]