Chemostat
Nghĩa tiếng Việt: chemostat
Phát âm (IPA): [çemoˈstaːt]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Chemostat
Số nhiều: die Chemostaten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Chemostat | Chemostaten |
| Akkusativ | Chemostaten | Chemostaten |
| Dativ | Chemostaten | Chemostaten |
| Genitiv | Chemostats | Chemostaten |
Ví dụ
- Der Chemostat hält die Alkoholkonzentration konstant. — Bình nuôi cấy liên tục giữ cho nồng độ cồn luôn ổn định.
Nghĩa khác
- bể nuôi cấy liên tục
- thiết bị nuôi cấy liên tục
- bể nuôi liên tục
- hệ thống nuôi cấy liên tục
- thiết bị chemostat