chemometrisch
Nghĩa tiếng Việt: hóa lượng lượng
Phát âm (IPA): [çemoˈmeːtʁɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | chemometrischer | chemometrische |
| Akkusativ | chemometrischen | chemometrische |
| Dativ | chemometrischem | chemometrischen |
| Genitiv | chemometrischen | chemometrischer |
Ví dụ
- Chemometrische Tools sind Werkzeuge, die anhand charakteristischer Zahlen (Eigenschaften) die Ähnlichkeit von Objekten, hier Säulen, sichtbar machen. — Các công cụ hóa trắc là những công cụ giúp hiển thị trực quan mức độ tương đồng của các đối tượng, ở đây là các cột sắc ký, dựa trên các chỉ số đặc trưng (tính chất).
Nghĩa khác
- hóa lượng lượng học
- hóa lượng lượng học tập
- hóa lượng tử
- hóa lượng trắc
- hóa lượng tử học