Chefsein
Nghĩa tiếng Việt: làm sếp
Phát âm (IPA): [ˈçɛfzaɪ̯n]
danh từ · trình độ B2
Giống: das Chefsein
Ví dụ
- Das Chefsein bringt viel Verantwortung und Stress mit sich. — Làm sếp mang lại nhiều trách nhiệm và căng thẳng.
Nghĩa tiếng Việt: làm sếp
Phát âm (IPA): [ˈçɛfzaɪ̯n]
danh từ · trình độ B2
Giống: das Chefsein