Checkbuchjournalismus
Nghĩa tiếng Việt: báo chí "séc"
Nghe phát âm Checkbuchjournalismus
danh từ · trình độ C1
Giống: der Checkbuchjournalismus
Số nhiều: die checkbuchjournalismen
Ví dụ
- Kritiker werfen der Zeitung unseriösen Checkbuchjournalismus bei diesem Interview vor. — Các nhà phê bình cáo buộc tờ báo đã sử dụng chiêu trò trả tiền để lấy tin thiếu nghiêm túc trong cuộc phỏng vấn này.
Nghĩa khác
- báo chí "séc" kiểu Đức
- nhật ký "séc"
- báo chí điều tra
- nhật ký kiểm tra
- báo chí ghi chép