Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Chawer

Nghĩa tiếng Việt: người làm thuê

Phát âm (IPA): [xaˈveːɐ̯]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Chawer

Số nhiều: die Chawern

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativChawerChawern
AkkusativChawerChawern
DativChawerChawern
GenitivChawerChawern

Ví dụ

Nghĩa khác