Chatnachricht
Nghĩa tiếng Việt: tin nhắn trò chuyện
Phát âm (IPA): [ˈt͡ʃɛtˌnaːxʁɪçt]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Chatnachricht
Số nhiều: die Chatnachrichten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Chatnachricht | Chatnachrichten |
| Akkusativ | Chatnachricht | Chatnachrichten |
| Dativ | Chatnachricht | Chatnachrichten |
| Genitiv | Chatnachricht | Chatnachrichten |
Ví dụ
- Seine alten Chatnachrichten noch einmal zu lesen, ist oft lehrreich. Man bekommt dabei eine gute Vorstellung von der Unergründlichkeit der Kommunikationsprobleme. — Việc đọc lại những tin nhắn chat cũ thường mang lại nhiều bài học quý báu. Qua đó, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về sự phức tạp và khó lường của các vấn đề trong giao tiếp.