Charoit
Nghĩa tiếng Việt: đá charoit
Phát âm (IPA): [ˌt͡ʃaʁoˈiːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Charoit
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Charoit | |
| Akkusativ | Charoit | |
| Dativ | Charoit | |
| Genitiv | Charoits |
Ví dụ
- Der Charoit ist seit 1976 bekannt. — Khoáng vật Charoite được biết đến từ năm 1976.
Nghĩa khác
- Mineral der Formel K(Ca,Na_2)₂[(OH,F)(Si_4O_10)]7H_2O