Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Charoit

Nghĩa tiếng Việt: đá charoit

Phát âm (IPA): [ˌt͡ʃaʁoˈiːt]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Charoit

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativCharoit
AkkusativCharoit
DativCharoit
GenitivCharoits

Ví dụ

Nghĩa khác