chaptalisieren
Nghĩa tiếng Việt: chaptal hóa
Phát âm (IPA): [ʃaptaliˈziːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: chaptalisieren · er/sie/es chaptalisiert · chaptalisierte · haben chaptalisiert
Präsens (hiện tại)
| ich | chaptalisiere |
| du | chaptalisierst |
| er/sie/es | chaptalisiert |
| wir | chaptalisieren |
| ihr | chaptalisiert |
| sie/Sie | chaptalisieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | chaptalisierte |
| du | chaptalisiertest |
| er/sie/es | chaptalisierte |
| wir | chaptalisierten |
| ihr | chaptalisiertet |
| sie/Sie | chaptalisierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe chaptalisiert |
| du | hast chaptalisiert |
| er/sie/es | hat chaptalisiert |
| wir | haben chaptalisiert |
| ihr | habt chaptalisiert |
| sie/Sie | haben chaptalisiert |
Ví dụ
- Weine der nördlichen französischen Anbaugebiete werden heute vielfach chaptalisiert […], um den bei den einzelnen Appellations vorgeschriebenen Mindestalkolholgehalt zu erreichen. — Rượu vang của các vùng trồng nho phía bắc nước Pháp ngày nay thường được thêm đường […] để đạt được nồng độ cồn tối thiểu theo quy định của từng vùng chỉ dẫn xuất xứ.
Nghĩa khác
- khử axit
- làm sạch
- đường hóa
- chaptalisation
- Hòa tịnh
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er chaptalisieren → Đúng: er chaptalisiert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)