chaplinesk
Nghĩa tiếng Việt: mang phong cách Chaplin
Phát âm (IPA): [t͡ʃapliˈnɛsk]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | chaplinesker | chaplineske |
| Akkusativ | chaplinesken | chaplineske |
| Dativ | chaplineskem | chaplinesken |
| Genitiv | chaplinesken | chaplinesker |
Ví dụ
- Dabei kommt sein unverwechselbares, manchmal fast chaplineskes Äußeres seinem Charisma ebenso zugute wie sein spontaner, an Groucho Marx erinnernder Witz. — Vẻ ngoài độc đáo, đôi khi gần giống Chaplin càng làm tăng thêm sức hút của ông, cũng như khiếu hài hước đầy ngẫu hứng gợi nhớ đến Groucho Marx.
Nghĩa khác
- in der Art von Charlie Chaplin