Chaotentum
Nghĩa tiếng Việt: sự hỗn loạn
danh từ · trình độ C1
Giống: das Chaotentum
Số nhiều: die chaotenten
Ví dụ
- Das Chaotentum in dieser Abteilung verhindert ein produktives Arbeiten. — Sự hỗn loạn vô tổ chức ở bộ phận này cản trở việc làm việc hiệu quả.
Nghĩa khác
- tình trạng hỗn loạn
- sự bừa bãi
- sự vô kỷ luật
- sự lộn xộn
- hỗn loạn