Chantisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Khanty
Phát âm (IPA): [ˈxantɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Chantisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Chantisch | |
| Akkusativ | (das) Chantisch | |
| Dativ | (dem) Chantisch | |
| Genitiv | (des) Chantisch |
Ví dụ
- Sprechen Sie noch Chantisch? — Bạn còn nói tiếng Khanty không?
- Chantisch sei nur für ‚Taiga-Chanten‘ von Bedeutung, für gebildete Stadtmenschen reiche Russisch völlig aus. — Tiếng Khanty được cho là chỉ quan trọng với 'người Khanty vùng Taiga', còn đối với thị dân có học thức thì tiếng Nga là hoàn toàn đủ.
Nghĩa khác
- Sprache, die im Autonomen Kreis der Chanten und Mansen in Sibirien gesprochen wird