Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Chantisch

Nghĩa tiếng Việt: tiếng Khanty

Phát âm (IPA): [ˈxantɪʃ]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Chantisch

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativ(das) Chantisch
Akkusativ(das) Chantisch
Dativ(dem) Chantisch
Genitiv(des) Chantisch

Ví dụ

Nghĩa khác