Chamicuro
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Chamicuro
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Chamicuro
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Chamicuro | |
| Akkusativ | (das) Chamicuro | |
| Dativ | (dem) Chamicuro | |
| Genitiv | des Chamicuro |
Ví dụ
- Chamicuro ist eine indigene Sprache, die in Peru fast ausgestorben ist. — Chamicuro là một ngôn ngữ bản địa gần như đã tuyệt chủng ở Peru.
Nghĩa khác
- arawakische Sprache, die vom gleichnamigen Volk in Peru gesprochen wird