Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Chamez

Nghĩa tiếng Việt: thực phẩm có men (cấm dịp Vượt Qua)

Phát âm (IPA): [ˌxaˈmeːt͡s]

Nghe phát âm Chamez

danh từ · trình độ C2

Giống: der Chamez

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativChamez
AkkusativChamez
DativChamez
GenitivChamez

Ví dụ

Nghĩa khác