chambrieren
Nghĩa tiếng Việt: ủ rượu vang
Phát âm (IPA): [ʃɑ̃ˈbʁiːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: chambrieren · er/sie/es chambriert · chambrierte · haben chambriert
Präsens (hiện tại)
| ich | chambriere |
| du | chambrierst |
| er/sie/es | chambriert |
| wir | chambrieren |
| ihr | chambriert |
| sie/Sie | chambrieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | chambrierte |
| du | chambriertest |
| er/sie/es | chambrierte |
| wir | chambrierten |
| ihr | chambriertet |
| sie/Sie | chambrierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe chambriert |
| du | hast chambriert |
| er/sie/es | hat chambriert |
| wir | haben chambriert |
| ihr | habt chambriert |
| sie/Sie | haben chambriert |
Ví dụ
- Kannst du bitte den Rotwein chambrieren? — Bạn có thể để chai rượu vang đỏ đạt nhiệt độ phòng giúp tôi được không?
Nghĩa khác
- das allmähliche Erwärmen von Rotwein von Keller- auf Zimmertemperatur
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er chambrieren → Đúng: er chambriert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)