Chakassisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Khakas
Phát âm (IPA): [xaˈkasɪʃ]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Chakassisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Chakassisch | |
| Akkusativ | (das) Chakassisch | |
| Dativ | (dem) Chakassisch | |
| Genitiv | (des) Chakassisch |
Ví dụ
- Rund 60.000 Menschen sprechen zurzeit Chakassisch. — Hiện có khoảng 60.000 người nói tiếng Khakas.
- Eigentliche Schriftsprache ist das Chakassische erst seit dem 19. Jahrhundert, als von russischen Missionaren ein modifiziertes kyrillisches Alphabet eingeführt wurde. — Tiếng Khakas chỉ thực sự trở thành ngôn ngữ viết từ thế kỷ 19, khi các nhà truyền giáo Nga đưa vào sử dụng một bảng chữ cái Kirin cải biên.
Nghĩa khác
- von den Chakassen gesprochene südsibirische Turksprache