Centbetrag
Nghĩa tiếng Việt: khoản tiền xu; số tiền nhỏ
Phát âm (IPA): [ˈsɛntbəˌtʁaːk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Centbetrag
Số nhiều: die Centbeträge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Centbetrag | Centbeträge |
| Akkusativ | Centbetrag | Centbeträge |
| Dativ | Centbeträgen | |
| Genitiv | Centbeträge |
Ví dụ
- „Wenn nur ein einstelliger Centbetrag den Unterschied macht, dann darf es keine Ausreden mehr geben.“ — „Nếu sự khác biệt chỉ nằm ở vài xu lẻ thì không còn lý do gì để bào chữa nữa.“