Cellokasten
Nghĩa tiếng Việt: hộp đàn cello
Phát âm (IPA): [ˈt͡ʃɛloˌkastn̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Cellokasten
Số nhiều: die Cellokästen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Cellokasten | |
| Akkusativ | Cellokasten | |
| Dativ | Cellokasten | |
| Genitiv | Cellokastens |
Ví dụ
- „Florin hatte im geheimen immer gewußt, wo das Stück sozusagen griffbereit lag, nämlich auf dem letzten Dachboden zuoberst in der schwarzen Truhe, hinter den zwei Sitzbadewannen und dem Cellokasten.“ — „Florin thầm biết rõ món đồ đó luôn nằm ở đâu, có thể nói là ngay trong tầm với: ở gác mái trong cùng, ngay trên cùng của chiếc rương đen, phía sau hai bồn tắm ngồi và hộp đàn cello.“