catholisch
Nghĩa tiếng Việt: Công giáo
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- In diesem alten Buch wurde das Wort noch catholisch geschrieben. — Trong cuốn sách cổ này, từ đó vẫn được viết theo lối cũ là catholisch.
Nghĩa khác
- Công giáo La Mã
- Thiên Chúa giáo
- Giáo hội Công giáo
- catholic