Capronalkohol
Nghĩa tiếng Việt: hexanol
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Capronalkohol
Số nhiều: die Capronalkohole
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Capronalkohol | |
| Akkusativ | Capronalkohol | |
| Dativ | Capronalkohol | |
| Genitiv | Capronalkohols |
Ví dụ
- Capronalkohol wird häufig in der chemischen Industrie verwendet. — Rượu caproic thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất.
Nghĩa khác
- Synonym von Hexanol