Campsprache
Nghĩa tiếng Việt: ngôn ngữ trại
danh từ · trình độ C1
Giống: die Campsprache
Số nhiều: die Campsprachen
Ví dụ
- Im Ferienlager entwickelte sich schnell eine eigene Campsprache. — Trong trại hè, một ngôn ngữ riêng nhanh chóng hình thành.
Nghĩa tiếng Việt: ngôn ngữ trại
danh từ · trình độ C1
Giống: die Campsprache
Số nhiều: die Campsprachen