camouflierend
Nghĩa tiếng Việt: ngụy trang
Phát âm (IPA): [kamuˈfliːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er trug eine camouflierende Jacke, um im Wald unentdeckt zu bleiben. — Anh ấy mặc một chiếc áo khoác ngụy trang để không bị phát hiện trong rừng.
Nghĩa khác
- che giấu
- làm mờ
- làm cho khó thấy
- ẩn nấp