Cafétier
Nghĩa tiếng Việt: chủ quán cà phê
Phát âm (IPA): [kafeˈti̯eː]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Cafétier
Số nhiều: die Cafétiers
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Cafétier | Cafétiers |
| Akkusativ | Cafétier | Cafétiers |
| Dativ | Cafétier | Cafétiers |
| Genitiv | Cafétiers | Cafétiers |
Ví dụ
- Er war sicher, daß ich etwas verberge, und darin hatte er auch recht, denn ich erwähnte den eigentlichen Gegenstand des Gesprächs mit keinem Wort, dazu war mir der Cafétier, der mich ausfragte, nicht gut genug. — Ông ta chắc chắn rằng tôi đang che giấu điều gì đó, và ông ta cũng đúng, vì tôi không hề nhắc một lời nào về chủ đề thật sự của cuộc trò chuyện; tôi không quý ông chủ quán cà phê đang hỏi han tôi đủ để làm vậy.
Nghĩa khác
- Besitzer eines Kaffeehauses