Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Cafétier

Nghĩa tiếng Việt: chủ quán cà phê

Phát âm (IPA): [kafeˈti̯eː]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Cafétier

Số nhiều: die Cafétiers

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativCafétierCafétiers
AkkusativCafétierCafétiers
DativCafétierCafétiers
GenitivCafétiersCafétiers

Ví dụ

Nghĩa khác