Byzantinist
Nghĩa tiếng Việt: nhà nghiên cứu Byzantine
Phát âm (IPA): [byt͡santiˈnɪst]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Byzantinist
Số nhiều: die Byzantinisten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Byzantinist | Byzantinisten |
| Akkusativ | Byzantinisten | Byzantinisten |
| Dativ | Byzantinisten | Byzantinisten |
| Genitiv | Byzantinisten | Byzantinisten |
Ví dụ
- Der Byzantinist erforscht alte Handschriften aus dem mittelalterlichen Konstantinopel. — Nhà nghiên cứu Byzantine nghiên cứu các bản thảo cổ từ Constantinople thời trung cổ.