Byline
Nghĩa tiếng Việt: bút danh
Phát âm (IPA): [byˈliːnə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Byline
Số nhiều: die Bylinen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Byline | Bylinen |
| Akkusativ | Byline | Bylinen |
| Dativ | Byline | Bylinen |
| Genitiv | Byline | Bylinen |
Ví dụ
- In der Byline des Artikels stand der Name der Journalistin. — Dòng ghi danh tác giả của bài báo có tên của nữ nhà báo.
Nghĩa khác
- tên tác giả
- tác giả
- chữ ký tác giả
- dòng chữ tác giả
- dòng chữ ghi tên tác giả