Buttjer
Nghĩa tiếng Việt: con bơn nhỏ (phương ngữ)
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Buttjer
Số nhiều: die Buttjer
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Buttjer | Buttjer |
| Akkusativ | Buttjer | Buttjer |
| Dativ | Buttjer | Buttjern |
| Genitiv | Buttjers | Buttjer |
Ví dụ
- Die Buttjer spielen schon wieder auf der Straße Fußball. — Mấy đứa Buttjer lại đang đá bóng ngoài đường.
Nghĩa khác
- ein energiegeladener Straßenjunge