Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Buttjer

Nghĩa tiếng Việt: con bơn nhỏ (phương ngữ)

Phát âm (IPA): […]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Buttjer

Số nhiều: die Buttjer

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativButtjerButtjer
AkkusativButtjerButtjer
DativButtjerButtjern
GenitivButtjersButtjer

Ví dụ

Nghĩa khác