Butterröhrling
Nghĩa tiếng Việt: nấm mỡ
Phát âm (IPA): [ˈbʊtɐˌʁøːɐ̯lɪŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Butterröhrling
Số nhiều: die Butterröhrlinge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Butterröhrling | Butterröhrlinge |
| Akkusativ | Butterröhrling | Butterröhrlinge |
| Dativ | Butterröhrling | Butterröhrlingen |
| Genitiv | Butterröhrlings | Butterröhrlinge |
Ví dụ
- Der Butterröhrling ist eine Pilzsorte. — Butterröhrling là một loài nấm.
Nghĩa khác
- nấm bơ
- nấm thông
- nấm butter
- nấm ống bơ
- nấm ống vàng