Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Busung

Nghĩa tiếng Việt: sự chuộc tội (từ cổ)

Phát âm (IPA): [ˈbuːzʊŋ]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Busung

Số nhiều: die Busungen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBusungBusungen
AkkusativBusungBusungen
DativBusungBusungen
GenitivBusungBusungen

Ví dụ

Nghĩa khác