Burjatisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Buryat
Phát âm (IPA): [bʊʁˈjaːtɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Burjatisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Burjatisch | |
| Akkusativ | (das) Burjatisch | |
| Dativ | (dem) Burjatisch | |
| Genitiv | (des) Burjatisch |
Ví dụ
- Rund 300.000 Menschen sprechen das Burjatische. — Khoảng 300.000 người nói tiếng Buryat.
- Nur selten trifft man jemanden, der Burjatisch, aber kein Russisch spricht. — Hiếm khi gặp được ai nói tiếng Buryat mà không nói tiếng Nga.
Nghĩa khác
- Sprache, die vom Volk der Burjaten in Russland gesprochen wird