Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Burgward

Nghĩa tiếng Việt: khu phòng thủ quanh lâu đài

Phát âm (IPA): [ˈbʊʁkvaʁt]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Burgward

Số nhiều: die Burgwarde

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativBurgwardBurgwarde
AkkusativBurgwardBurgwarde
DativBurgwardBurgwarden
GenitivBurgwardsBurgwarde

Ví dụ

Nghĩa khác