Burgführer
Nghĩa tiếng Việt: hướng dẫn viên lâu đài
Phát âm (IPA): [ˈbʊʁkˌfyːʁɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Burgführer
Số nhiều: die Burgführer
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Burgführer | Burgführer |
| Akkusativ | Burgführer | Burgführer |
| Dativ | Burgführer | Burgführern |
| Genitiv | Burgführers | Burgführer |
Ví dụ
- „Dann aber klingelte eine Glocke und rief zur Führung, und Papa und ich gingen mit einer Gruppe von Menschen durch die Burg, die von einem Burgführer geführt wurde.“ — „Nhưng rồi một hồi chuông vang lên báo hiệu chuyến tham quan có hướng dẫn, và bố cùng tôi đi quanh lâu đài với một nhóm người dưới sự dẫn dắt của một hướng dẫn viên.“